0901.381.113

PA6/PA66/PA46/PA12

Hiển thị tất cả 3 kết quả

PA6/PA66/PA46/PA12

Dụng Cụ Thể Thao

Nhựa PA66 Thủy Tinh

Giá: liên hệ
Xem chi tiết

Chuôi Đèn Led

Nhựa PA66 GF

Giá: liên hệ
Xem chi tiết
Giá: liên hệ
Xem chi tiết

Là loại nhựa công trình không chỉ có độ cường độ cao và độ dẽo dai, độ cứng cao, mà còn có tính ổn định nhiệt rất tuyệt và kháng hóa chất. Ổn định tốt khi đap ứng các hợp chất dầu khác nhau và cho thấy hiệu suất tuyệt vời, tính điện tốt.  Được ứng dụng ở các lĩnh vực điện, điện tử, ô tô, viễn thông, công trình cơ khí, thiết bị thể thao…

Đặc tính sản phẩm:

  • Độ cứng, độ dẽo cao
  • Tính ổn định nhiệt và chính xác kích thước
  • Chịu khí hậu tốt
  • Tính hòa tan và kháng hóa chất tốt
  •  Hiệu quả bề mặt tốt, dễ thành hình

Ứng Dụng Sản Phẩm:

– Công nghiệp/máy móc: sản xuất công cụ điện, bánh răng, ống cuộn sợi, khung motor, vòng bi trục, máy nước nóng, máy bơm, bộ cánh quạt, dụng cụ bắt cá, công tắc điện-điện tử, cable kết nối …

– Lĩnh vực xe hơi: buồng nước làm mát oto, nắp bồn nước, nắp động cơ, cánh quạt, bể phốt, thiết bị lọc nước, bánh răng động cơ, hộp số điện trở …

Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm:

  Test method Unit 221-BG15 221-BG30 221-BG45 221-BST 227-BG15
Characteristcs Test method PA6/PA66/PA46

PA12, GF

High impact Reinforcement GF,FR
Physical
Specific Gravity ASTM D792 g/cm3 1.23 1.36 150 1.06 1.41
Absorption ASTM D570 % 2.0 1.7 0.6 1.6 1
Molding shrinkage ASTM D955 % 0.7~1.0 0.4~0.9 0.3~0.8 1.7~2.5 0.6~1.0
Mechaniacal
Tensile Strength ASTM D638 MPa 130 175 210 50 135
Tensile Elongation ASTM D638 % 3.5 3.5 3.0 >50 3.0
Flexural Modulus ASTM D790 MPa 180 180 285 80 80
Flexural Modulus ASTM D790 MPa 5400 8800 12000 1700 6500
Izod Impact strength (Notch, 1/8”,23℃) ASTM D256 J/m 90 120 180 750

150 ( -30 oC )

100

 

Thermal
HDT 0.45 MPa 1.8 MPa ASTM D648 oC 215

200

216

210

218

212

95

50

215

200

Electrical
Volume Resistivity IEC 60093 Ω .cm 1010 1010 1010 1010 1010
Surface Resistivity IEC 60093 Ω 1013 1013 1013 1013 1013
Dielectric Strength IEC 60243-1 k/V/mm 40 40 40 31 23
CTI IEC 60112 V 575 575 242 600 225
Flammability
Flame Rating 1.5mm UL94 HB HB HB HB V-0

Thông số kỹ thuật điển hình từng sản phẩm:

Material Description Customers
66G25 V0P 1001 A PA6.6 25% glass fibre reinforced, red phosphorous based  flame retardant EBM Papst
Material Description Customers
66G25V0EFLS Grey PA6.6, 25% GF, flame retardant halogen and red phosphorous free, laser markable ABB
6G30V0EF Grey

 

PA6, 30% GF, flame retardant halogen and red phosphorous free Legrand
6G20 GT96M PA6, 20% GF, flame retardant halogen and phosphorous free Lucy
Material Description Tier1/customers  OEM
6G30H PA6, 30% GF, heat stable Valeo VW 50134
A1-126-V30-H2-DB PA6, 30% GF, long term stable ? ?
A1-013-V25-H2-DB PA6, 25% GF, long term stable ? ?
FL 66G25FLH BK PA66,25% GF, Riyong-JEA FORD
A1-003-V30-B PA6, 30% GF Brose VW
FL 6G30H1 BK rPA6, 30% GF Brose
Material Description Tier1/ customers  OEM
6G30H Black PA6, 30% GF, Heat stable  Magneti Marelli  FIAT FORD
A1-008-V30-H2-DB PA6, 30% GF, Long term stable Polytec  VW
66G30/35FLH Black rPA6.6, 30-35% GF, heat stable Techpol AUDI
A1-008-V30-H2-DB PA6, 30% GF, Long term stable Mann & Hummel DAIMLER
66G30/35FLH Black rPA6.6, 30-35% GF, heat stable Mann & Hummel OPEL